龍舞 lóng wǔ · long vũ Hán Việt: long vũ · Pinyin: lóng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 舞 (vũ)Pinyinlóng wǔHán Việtlong vũCấu tạo龍 + 舞 · long + vũ nghĩa thành phần: long + vũ Nghĩa EngCihui 龍舞 óngwǔ n. dragon dancejaJMdict dragon dance (in Chinese culture)