龍葵

lóng kuí long quỳ

Hán Việt: long quỳ · Pinyin: lóng kuí

Tổng quan

cây cà dược (Solanum nigrum)

Cấu tạo: (long) + (quỳ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây cà dược (Solanum nigrum)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。茄科茄屬,一年生草本。葉互生,橢圓形,全緣或呈波狀。近繖形花序腋外生,具三至十花,總梗長十至二十五毫米;花冠星狀輻形,白色。漿果球形,熟時黑色。可供藥用。

Eng

  • CC-CEDICT black nightshade (Solanum nigrum)
  • Cihui 龍葵 óngkuí n. <bot.> black nightshade M:²kē