龍虎營 lóng hǔ yíng · long hổ doanh Hán Việt: long hổ doanh · Pinyin: lóng hǔ yíng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 虎 (hổ) + 營 (doanh)Pinyinlóng hǔ yíngHán Việtlong hổ doanhCấu tạo龍 + 虎 + 營 · long + hổ + doanh nghĩa thành phần: long + hổ + doanh