龍血 lóng xuè · long huyết Hán Việt: long huyết · Pinyin: lóng xuè Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 血 (huyết)Pinyinlóng xuèHán Việtlong huyếtCấu tạo龍 + 血 · long + huyết nghĩa thành phần: long + huyết