龍袞

long cổn

Hán Việt: long cổn

Tổng quan

long bào

新华 · Tân Hoa Đại lục

天子的禮服,衣服上繡有龍紋。《禮記.禮器》:「天子龍袞,諸侯黼,大夫黻。」

Cấu tạo: 龍 (long) + 袞 (cổn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn imperial emblem

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天子的禮服,衣服上繡有龍紋。《禮記.禮器》:「天子龍袞,諸侯黼,大夫黻。」

Eng

  • Cihui 龍袞 ónggǔn n. imperial emblem

other

  • Nguồn khác Áo lễ của vua, có thêu rồng

Từ liên quan

Gần nghĩa

衮冕 · 衮服 · 衮缺 · 衮職 · 衮衣 · 衮衮 · 袞服 · 袞熱