龙象众 long tượng chúng Hán Việt: long tượng chúng Tổng quan long tượng chúng (雜名)見四眾條。☸ Cấu tạo: 龙 (long) + 象 (tượng) + 众 (chúng)Hán Việtlong tượng chúngCấu tạo龙 + 象 + 众 · long + tượng + chúng nghĩa thành phần: long + tượng + chúng Nghĩa ViệtCihui long tượng chúng (雜名)見四眾條。☸