龍門清遠禪師

long môn thanh viễn thiện sư

Hán Việt: long môn thanh viễn thiện sư

Tổng quan

Cấu tạo: 龙 (long) + 门 (môn) + 清 (thanh) + 远 (viễn) + 禅 (thiện) + 师 (sư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

龍門伊闕造像 · 龙门山断层 · 禪師 <cm> · 龍門二十品 · 龙门起重机