龙门起重机

long môn khởi trọng ki

Hán Việt: long môn khởi trọng ki

Tổng quan

Cấu tạo: 龍 (long) + 門 (môn) + 起 (khởi) + 重 (trọng) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cần cẩu giàn
  • Biên soạn gantry crane M:⁴zuò/¹jià

Eng

  • Cihui 龍門起重機 óngmén qǐzhòngjī n. <mach.> gantry crane M:⁴zuò/¹jià
  • Tần suất từ n. <mach.> gantry crane M:⁴zuò/¹jià

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙门山断层 · 重机关枪 · 龍門伊闕造像 · 龙门断层 · 龙门石窟 · 龍門二十品 · 龙门点额 · 龍門清遠禪師