龍門筆法

long môn bút pháp

Hán Việt: long môn bút pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 龙 (long) + 门 (môn) + 笔 (bút) + 法 (pháp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙门断层 · 龙门石窟 · 龍門吊 · 龍門陣 · 龙门刨 · 龙门县 · 龙门吊 · 龙门山