龙集 long tập Hán Việt: long tập Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 集 (tập)Hán Việtlong tậpCấu tạo龙 + 集 · long + tập nghĩa thành phần: long + tập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 歲次,用於紀年的話。元.周密《癸辛雜識.後集.龍有三名》:「龍集者,歲星所集也。魏銘所指星也,莽銘乃易置為太歲。今世皆以太歲為龍集,蓋名用莽銘,而實用魏銘也。」