龙首 long thủ Hán Việt: long thủ Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 首 (thủ)Hán Việtlong thủCấu tạo龙 + 首 · long + thủ nghĩa thành phần: long + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.龍的頭部。《續漢書志.第六.禮儀志下》:「載飾以蓋,龍首魚尾,華布牆,纁上周,交絡前後,雲氣畫帷裳。」 2.狀元。《稱謂錄》卷二四:「宋朝狀元入相者,呂蒙正、王曾、李迪、宋庠,石揚休詩云:『皇朝四十三龍首,身列黃扉止四人。』」