龍駕 lóng jià · long giá Hán Việt: long giá · Pinyin: lóng jià Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 駕 (giá)Pinyinlóng jiàHán Việtlong giáCấu tạo龍 + 駕 · long + giá nghĩa thành phần: long + giá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 尊稱天子。後用為對官員的尊稱。《儒林外史》第一回:「請老爺龍駕到公館裡略坐一坐。」