龍麝 lóng shè · long xạ Hán Việt: long xạ · Pinyin: lóng shè Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 麝 (xạ)Pinyinlóng shèHán Việtlong xạCấu tạo龍 + 麝 · long + xạ nghĩa thành phần: long + xạ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 龍涎香與麝香的合稱。《樂府詩集.卷一二.郊廟歌辭十二.唐.張昭.觀德舞》:「氤氳龍麝交青瑣,彷彿錫鑾下蕊珠。」