龙齿

long xỉ

Hán Việt: long xỉ

Tổng quan

răng động vật hoá thạch (dùng làm thuốc)。指古代某些哺乳動物牙齒的化石,中醫入藥。

Cấu tạo: (long) + 齿 (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui răng động vật hoá thạch (dùng làm thuốc)。指古代某些哺乳動物牙齒的化石,中醫入藥。