龍龕 lóng kān · long kham Hán Việt: long kham · Pinyin: lóng kān Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 龕 (kham)Pinyinlóng kānHán Việtlong khamCấu tạo龍 + 龕 · long + kham nghĩa thành phần: long + kham Nghĩa ViệtCihui long khám (物名)賢聖之威德,譬如龍,藏其道體之棺槨,謂之龍龕。正宗記馬鳴章曰:「四眾以真體閟之龍龕。」☸