龐然

páng rán bàng nhiên

Hán Việt: bàng nhiên · Pinyin: páng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 巨大的樣子。如:「龐然大物」。也作「尨然」。

Eng

  • Cihui 龐然 ángrán v.p. impressively big