龐道

páng dào bàng đạo

Hán Việt: bàng đạo · Pinyin: páng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臉龐、面孔。元.張可久〈寨兒令.我志誠〉曲:「我志誠,你胡伶,一雙兒可人龐道撐。」也作「龐兒」。