龐錯 bàng thác Hán Việt: bàng thác Tổng quan Cấu tạo: 龐 (bàng) + 錯 (thác)Hán Việtbàng thácCấu tạo龐 + 錯 · bàng + thác nghĩa thành phần: bàng + thác Nghĩa EngCihui 龐錯 ángcuò v.p. disorderly; confused