龕世 kān shì · kham thế Hán Việt: kham thế · Pinyin: kān shì Tổng quan Cấu tạo: 龕 (kham) + 世 (thế)Pinyinkān shìHán Việtkham thếCấu tạo龕 + 世 · kham + thế nghĩa thành phần: kham + thế