龕像 kān xiàng · kham tượng Hán Việt: kham tượng · Pinyin: kān xiàng Tổng quan Cấu tạo: 龕 (kham) + 像 (tượng)Pinyinkān xiàngHán Việtkham tượngCấu tạo龕 + 像 · kham + tượng nghĩa thành phần: kham + tượng Nghĩa jaJMdict Buddha figure carved into a rock|Buddha figure in a cabinet