龕居 kān jū · kham cư Hán Việt: kham cư · Pinyin: kān jū Tổng quan Cấu tạo: 龕 (kham) + 居 (cư)Pinyinkān jūHán Việtkham cưCấu tạo龕 + 居 · kham + cư nghĩa thành phần: kham + cư