龕赭 kān zhě · kham giả Hán Việt: kham giả · Pinyin: kān zhě Tổng quan Cấu tạo: 龕 (kham) + 赭 (giả)Pinyinkān zhěHán Việtkham giảCấu tạo龕 + 赭 · kham + giả nghĩa thành phần: kham + giả