龍舉
long cử
Hán Việt: long cử · Pinyin: lóng jǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹龙翔; 喻王业兴起; 谓羽化而登仙; 犹言龙蟠凤翥。形容笔势。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹龙翔。 2.喻王业兴起。 3.谓羽化而登仙。 4.犹言龙蟠凤翥。形容笔势。
Hán Việt: long cử · Pinyin: lóng jǔ