龍仔 lóng zǎi · long tử Hán Việt: long tử · Pinyin: lóng zǎi Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 仔 (tử)Pinyinlóng zǎiHán Việtlong tửCấu tạo龍 + 仔 · long + tử nghĩa thành phần: long + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。黎族旧称奴隶。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。黎族旧称奴隶。