龍伯

lóng bó long bá

Hán Việt: long bá · Pinyin: lóng bó

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (bá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指龙伯国的巨人; 喻指渔者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指龙伯国的巨人。 2.喻指渔者。