龍兒

lóng ér long nhi

Hán Việt: long nhi · Pinyin: lóng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小龙; 指骏马; 笋,幼竹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小龙。 2.指骏马。 3.笋,幼竹。