龍興

lóng xīng long hưng

Hán Việt: long hưng · Pinyin: lóng xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龙飞腾上天; 夭矫貌; 喻王者兴起; 汉宫殿名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.龙飞腾上天。 2.夭矫貌。 3.喻王者兴起。 4.汉宫殿名。