龍具 lóng jù · long cụ Hán Việt: long cụ · Pinyin: lóng jù Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 具 (cụ)Pinyinlóng jùHán Việtlong cụCấu tạo龍 + 具 · long + cụ nghĩa thành phần: long + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指牛衣; 喻指简陋粗糙的衣被。Tân Hoa Tự Điển 1.指牛衣。 2.喻指简陋粗糙的衣被。