龙利

lóng lìlong lợi

Hán Việt: long lợi · Pinyin: lóng lì

Tổng quan

cá bơn

Cấu tạo: 龍 (long) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá dẹt
  • Cihui xem thêm 鰈
  • Cihui 鲽
  • Tần suất từ cá bơn , cá bơn mắt phải , cá dẹt , xem thêm 鰈, 鲽
  • Biên soạn 龍利 lónglì n. flounder; sole

Eng

  • Cihui sole; right-eyed flounder; flatfish; see also 鰈; 鲽
  • Tần suất từ 龍利 lónglì n. flounder; sole

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙利叶 · 利事 · 利于 · 利人 · 利他 · 利使 · 利兹 · 利刀