龙利
long lợi
Hán Việt: long lợi · Pinyin: lóng lì
Tổng quan
cá bơn
Nghĩa
Việt
- Cihui cá dẹt
- Cihui xem thêm 鰈
- Cihui 鲽
- Tần suất từ cá bơn , cá bơn mắt phải , cá dẹt , xem thêm 鰈, 鲽
- Biên soạn 龍利 lónglì n. flounder; sole
Eng
- Cihui sole; right-eyed flounder; flatfish; see also 鰈; 鲽
- Tần suất từ 龍利 lónglì n. flounder; sole