龍劍

lóng jiàn long kiếm

Hán Việt: long kiếm · Pinyin: lóng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"龙剑"; 古有宝剑名龙渊﹑龙泉◇因称宝剑为"龙剑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"龙剑"。 2.古有宝剑名龙渊﹑龙泉◇因称宝剑为"龙剑"。