龍勺 lóng sháo · long chước Hán Việt: long chước · Pinyin: lóng sháo Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 勺 (chước)Pinyinlóng sháoHán Việtlong chướcCấu tạo龍 + 勺 · long + chước nghĩa thành phần: long + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古礼器。用以舀酒浆。柄刻龙形,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.古礼器。用以舀酒浆。柄刻龙形,故称。