龍化 lóng huà · long hóa Hán Việt: long hóa · Pinyin: lóng huà Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 化 (hóa)Pinyinlóng huàHán Việtlong hóaCấu tạo龍 + 化 · long + hóa nghĩa thành phần: long + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如龙一样变化莫测,不可捉摸; 如龙兴起,飞腾发迹。Tân Hoa Tự Điển 1.如龙一样变化莫测,不可捉摸。 2.如龙兴起,飞腾发迹。