龍卵

lóng luǎn long noãn

Hán Việt: long noãn · Pinyin: lóng luǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (noãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白色公马的睾丸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色公马的睾丸。