龍廄 lóng jiù · long cứu Hán Việt: long cứu · Pinyin: lóng jiù Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 廄 (cứu)Pinyinlóng jiùHán Việtlong cứuCấu tạo龍 + 廄 · long + cứu nghĩa thành phần: long + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"龙廹"。