龍變

lóng biàn long biến

Hán Việt: long biến · Pinyin: lóng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓神奇变化; 喻乘时兴起; 指羽化飞升; 机变,权变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓神奇变化。 2.喻乘时兴起。 3.指羽化飞升。 4.机变,权变。