龍口

lóng kǒu long khẩu

Hán Việt: long khẩu · Pinyin: lóng kǒu

Tổng quan

Longkou, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台, Sơn Đông

Cấu tạo: (long) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Longkou, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台, Sơn Đông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.龍的嘴巴。 2.地名。在山東省黃縣西渤海沿岸,民國三年自闢商埠。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指龙形香炉的出烟口; 五龙口之省称。山东省莱阳市东南有五龙山,五龙山有水道五,于山下合流入海。五龙口即此五条水道汇聚入海处; 大坝未合龙时的流水口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指龙形香炉的出烟口。 2.五龙口之省称。山东省莱阳市东南有五龙山,五龙山有水道五,于山下合流入海。五龙口即此五条水道汇聚入海处。 3.大坝未合龙时的流水口。

Eng

  • CC-CEDICT see 龍口市|龙口市[Long2 kou3 Shi4]
  • Cihui see 龍口市|龙口市