龍吟

lóng yín long ngâm

Hán Việt: long ngâm · Pinyin: lóng yín

Tổng quan

rồng ngâm: long ngâm

Cấu tạo: (long) + (ngâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rồng ngâm: long ngâm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龙鸣。亦借指大声吟啸; 形容箫笛类管乐器声音响亮; 形容声音深沉或细碎; 形容语声洪亮; 喻指君主的号令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.龙鸣。亦借指大声吟啸。 2.形容箫笛类管乐器声音响亮。 3.形容声音深沉或细碎。 4.形容语声洪亮。 5.喻指君主的号令。