龍脣

lóng chún long thần

Hán Việt: long thần · Pinyin: lóng chún

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琴唇的美称。或说琴唇以龙为饰者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琴唇的美称。或说琴唇以龙为饰者。