龍團 lóng tuán · long đoàn Hán Việt: long đoàn · Pinyin: lóng tuán Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 團 (đoàn)Pinyinlóng tuánHán Việtlong đoànCấu tạo龍 + 團 · long + đoàn nghĩa thành phần: long + đoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代贡茶名。饼状,上有龙纹,故称; 盘龙纹饰。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代贡茶名。饼状,上有龙纹,故称。 2.盘龙纹饰。