龍圓 lóng yuán · long viên Hán Việt: long viên · Pinyin: lóng yuán Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 圓 (viên)Pinyinlóng yuánHán Việtlong viênCấu tạo龍 + 圓 · long + viên nghĩa thành phần: long + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"龙元"; 即龙洋。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"龙元"。 2.即龙洋。