龍圈風 lóng quān fēng · long quyển phong Hán Việt: long quyển phong · Pinyin: lóng quān fēng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 圈 (quyển) + 風 (phong)Pinyinlóng quān fēngHán Việtlong quyển phongCấu tạo龍 + 圈 + 風 · long + quyển + phong nghĩa thành phần: long + quyển + phong