龍堆

lóng duī long đôi

Hán Việt: long đôi · Pinyin: lóng duī

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (đôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白龙堆的略称。古西域沙丘名; 即金沙洲。洞庭湖中洲名; 喻指长堤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白龙堆的略称。古西域沙丘名。 2.即金沙洲。洞庭湖中洲名。 3.喻指长堤。