龍墀 lóng chí · long trì Hán Việt: long trì · Pinyin: lóng chí Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 墀 (trì)Pinyinlóng chíHán Việtlong trìCấu tạo龍 + 墀 · long + trì nghĩa thành phần: long + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹丹墀; 借指皇帝; 法坛,道场。Tân Hoa Tự Điển 1.犹丹墀。 2.借指皇帝。 3.法坛,道场。