龍壁 lóng bì · long bích Hán Việt: long bích · Pinyin: lóng bì Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 壁 (bích)Pinyinlóng bìHán Việtlong bíchCấu tạo龍 + 壁 · long + bích nghĩa thành phần: long + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斑斓的山壁; 山壁名。在广西柳州附近。Tân Hoa Tự Điển 1.斑斓的山壁。 2.山壁名。在广西柳州附近。