龍奮 lóng fèn · long phấn Hán Việt: long phấn · Pinyin: lóng fèn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 奮 (phấn)Pinyinlóng fènHán Việtlong phấnCấu tạo龍 + 奮 · long + phấn nghĩa thành phần: long + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓贤才之士奋发有为。Tân Hoa Tự Điển 1.谓贤才之士奋发有为。