龍妹

lóng mèi long muội

Hán Việt: long muội · Pinyin: lóng mèi

Tổng quan

cô gái xấu xí (tiếng lóng) (Đài Loan)

Cấu tạo: (long) + (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô gái xấu xí (tiếng lóng) (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT ugly girl (slang) (Tw)
  • Cihui ugly girl (slang) (Tw)