龍子

lóng zi long tử

Hán Việt: long tử · Pinyin: lóng zi

Tổng quan

long tử

Cấu tạo: (long) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui long tử

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中龙王之子。 2.旧时称帝王的后代。 3.骏马名。 4.见"龙子幡"。 5.蜥蜴的别名。 6.古贤人名。

Eng

  • Cihui 龍子 óngzǐ n. <trad.> son of the Dragon King