龍孽 lóng niè · long nghiệt Hán Việt: long nghiệt · Pinyin: lóng niè Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 孽 (nghiệt)Pinyinlóng nièHán Việtlong nghiệtCấu tạo龍 + 孽 · long + nghiệt nghĩa thành phần: long + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙出现非时所形成的灾殃。Tân Hoa Tự Điển 1.龙出现非时所形成的灾殃。