龍尾車 lóng wěi chē · long vĩ xa Hán Việt: long vĩ xa · Pinyin: lóng wěi chē Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 尾 (vĩ) + 車 (xa)Pinyinlóng wěi chēHán Việtlong vĩ xaCấu tạo龍 + 尾 + 車 · long + vĩ + xa nghĩa thành phần: long + vĩ + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农田水利排灌用的水车。Tân Hoa Tự Điển 1.农田水利排灌用的水车。