龍工

lóng gōng long công

Hán Việt: long công · Pinyin: lóng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龙工衣的省称; 龙官; 龙阳君之功。谓内媚之功; 龙户,船工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.龙工衣的省称。 2.龙官。 3.龙阳君之功。谓内媚之功。 4.龙户,船工。